|
|
|
DANH MỤC MÁY MÓC THIẾT BỊ PHỤC VỤ THI CÔNG
STT | TÊN THIẾT BỊ (loại, kiểu, nhãn hiệu) | Số lượng từng loại | Năm sản xuất | Ghi chú | 1 | Cẩu tháp | 2 | 2003 | 1tấn ~ 6 tấn | 2 | Máy vận thăng - Việt Nam | 15 | 2003 | 700 kg | 3 | Máy vận thăng lồng - TQ | 1 | 2006 | SC 100/100 TD | 4 | Máy vận thăng lồng - TQ | 1 | 2007 | SC 100/100 | 5 | Máy phát điện - DENYO - Nhật | 1 | 1999 | 90 KVA | 6 | Xe đào đất - Nhật | 2 | 2000 | 0,5 ~ 0,7m3 | 7 | Otô ben - 5m3 ~ 10m3 | 6 | 1997 | 10 tấn | 8 | Xe lu - KOMATSU - Japan | 3 | 2000 | 2,5 tấn | 9 | Máy cắt sắt - Trung Quốc | 8 | 2004 | Þ10 ~ Þ42 | 10 | Máy uốn sắt - Trung Quốc | 8 | 2004 | Þ45 | 11 | Máy suốt sắt - Việt nam | 10 | 2004 | Þ6 - Þ8 | 12 | Máy cắt gạch ceramic và đá granite - VN | 8 | 2005 | | 13 | Máy hàn điện - Việt Nam | 28 | 2004 | 50 A ~ 300 A | 14 | Máy đầm dùi - Nhật | 45 | 2002 | Þ38 ~ Þ45 | 15 | Máy bơm nước - Nhật | 13 | 2004~2005 | Þ27 ~ Þ60 | 16 | Máy trộn bê tông 0,5 m3 | 8 | 2004~2005 | Viêt Nam - 500 lít | 17 | Máy trộn hồ 0,35m3 | 28 | 2004 | Viêt Nam - 350 lít | 18 | Máy đầm bàn | 8 | 2004~2005 | Japan - Russia | 19 | Máy đầm cóc - Nhật | 6 | 2004~2005 | USA - Germany | 20 | Giàn giáo sắt - Việt Nam | 81.300m2 | 2005~2006 | | 21 | Cốp pha thép - Đà cột | 13.300m2 | 2005~2006 | | 22 | Cốp pha thép - Sàn | 8.800m2 | 2005~2006 | | 23 | Cốp pha nhựa | 2.600m2 | 2005~2006 | Fuvi | 24 | Máy kinh vĩ NIKON - Nhật | 20 | 2004~2005 | Bosch (Germany) | 25 | Máy chiếu đứng PZL 100 -SM: 422501 | 1 | 2005 | | 26 | Máy thủy chuẩn TOPCON - Nhật | 11 | 2004~2005 | Bosch (Germany) | 27 | Bồn chứa nước sắt 500 lít | 10 | | | 28 | Máy mài - Nhật | 4 | 2004 | | 29 | Máy nén khí | 2 | 2003 | | | Dụng cụ khác | | | | 1 | Văn phòng container | 12 | | | 2 | Container bảo vệ | 6 | | | 3 | Container kho | 17 | | |
|
 |
|